Parlamentsspitze
Nghĩa tiếng Việt: lãnh đạo quốc hội
danh từ · trình độ C1
Giống: die Parlamentsspitze
Số nhiều: die parlamentsspitzen
Ví dụ
- Die Parlamentsspitze beriet über den neuen Gesetzentwurf. — Lãnh đạo quốc hội đã thảo luận về dự thảo luật mới.
Nghĩa khác
- chủ tịch quốc hội
- ban lãnh đạo quốc hội
- đoàn chủ tịch quốc hội
- đỉnh cao quốc hội
- cấp cao quốc hội