Parkometer
Nghĩa tiếng Việt: đồng hồ tính tiền đỗ xe
Phát âm (IPA): [paʁkoˈmeːtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Parkometer
Số nhiều: die Parkometer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Parkometer | Parkometer |
| Akkusativ | Parkometer | Parkometer |
| Dativ | Parkometer | Parkometern |
| Genitiv | Parkometers | Parkometer |
Ví dụ
- Er warf zwei Münzen in das alte Parkometer ein. — Anh ấy đã nhét hai đồng xu vào chiếc đồng hồ đỗ xe cũ.