Parklet
Nghĩa tiếng Việt: công viên bỏ túi; góc phố xanh
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Parklet
Số nhiều: die Parklets
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Parklet | Parklets |
| Akkusativ | Parklet | Parklets |
| Dativ | Parklet | Parklets |
| Genitiv | Parklets | Parklets |
Ví dụ
- Die Stadt hat ein gemütliches Parklet vor dem Café gebaut. — Thành phố đã xây một không gian công cộng nhỏ trước quán cà phê.