parkettieren
Nghĩa tiếng Việt: lát sàn gỗ; lát kín mặt phẳng
Phát âm (IPA): [paʁkɛˈtiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: parkettieren · er/sie/es parkettiert · parkettierte · haben parkettiert
Präsens (hiện tại)
| ich | parkettiere |
| du | parkettierst |
| er/sie/es | parkettiert |
| wir | parkettieren |
| ihr | parkettiert |
| sie/Sie | parkettieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | parkettierte |
| du | parkettiertest |
| er/sie/es | parkettierte |
| wir | parkettierten |
| ihr | parkettiertet |
| sie/Sie | parkettierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe parkettiert |
| du | hast parkettiert |
| er/sie/es | hat parkettiert |
| wir | haben parkettiert |
| ihr | habt parkettiert |
| sie/Sie | haben parkettiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er gab allen diesen zusammengehörigen Gebäuden eine neue Einrichtung, öffnete Fenster, ließ Thüren anbringen, den Boden parkettieren, verbarg die Balken … — Ông đã tân trang lại toàn bộ các dãy nhà liên hoàn này, mở thêm cửa sổ, cho lắp cửa ra vào, lát sàn gỗ, che đi các xà nhà…
- Der Wert der größten Banknote (100 Zim$) sinkt während meines Aufenthalts in Victoria Falls von 80 auf 65 Pfennige. Wenn man 200 Dollar tauscht, kann man mit den Scheinen ein kleines Zimmer parkettieren. — Giá trị của tờ tiền lớn nhất (100 Zim$) đã giảm từ 80 xuống 65 Pfennig trong thời gian tôi ở Victoria Falls. Nếu đổi 200 đô la, bạn có thể dùng số tiền giấy đó để lát sàn cho một căn phòng nhỏ.
- Der Saal war blau gestrichen, mit roten Gardinen ausgestattet, Stühle und Tische waren weiß lackiert; der Fußboden wurde parkettiert. — Hội trường được sơn màu xanh lam, trang trí rèm đỏ, bàn ghế sơn trắng; sàn nhà được lát gỗ công viên.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er parkettieren → Đúng: er parkettiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)