Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Parkbaum

Nghĩa tiếng Việt: cây trong công viên

Phát âm (IPA): [ˈpaʁkˌbaʊ̯m]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Parkbaum

Số nhiều: die Parkbäume

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativParkbaumParkbäume
AkkusativParkbaumParkbäume
DativParkbäumen
GenitivParkbäume

Ví dụ