paraxial
Nghĩa tiếng Việt: cận trục
Phát âm (IPA): [paʁaˈksi̯aːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | paraxialer | paraxiale |
| Akkusativ | paraxialen | paraxiale |
| Dativ | paraxialem | paraxialen |
| Genitiv | paraxialen | paraxialer |
Ví dụ
- Sphärische Aberration führt zu einer rotationssymmetrischen Zerstreuungsfigur um den paraxialen Bildpunkt. — Cầu sai tạo ra một hình tán sắc đối xứng quay quanh điểm ảnh cận trục.
- Die paraxiale Optik, auch gaußsche Optik oder Optik erster Ordnung, ist eine Vereinfachung der geometrischen Optik, bei der nur Lichtstrahlen betrachtet werden, die mit der optischen Achse kleine Winkel bilden und kleine Abstände von ihr haben. — Quang học cận trục, còn gọi là quang học Gauss hoặc quang học bậc nhất, là một dạng đơn giản hóa của quang hình học, trong đó chỉ xét các tia sáng tạo góc nhỏ và có khoảng cách nhỏ với trục quang.
Nghĩa khác
- mit der optischen Achse nur einen geringen Winkel bildend