Parasprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ ký hiệu
Phát âm (IPA): [ˈpaʁaʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Parasprache
Số nhiều: die Parasprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Parasprache | Parasprachen |
| Akkusativ | Parasprache | Parasprachen |
| Dativ | Parasprache | Parasprachen |
| Genitiv | Parasprache | Parasprachen |
Ví dụ
- Zur Parasprache gehören sprachbegleitende, für die Kommunikation aber wichtige nichtsprachliche Mittel wie Gestik, Mimik, Lautstärke, Rhythmus, Sprechtempo, Stimmhöhe. — Thuộc về ngôn ngữ cận ngữ là các phương tiện phi ngôn ngữ đi kèm lời nói nhưng quan trọng cho giao tiếp như cử chỉ, nét mặt, âm lượng, nhịp điệu, tốc độ nói, cao độ giọng nói.
- Die Erscheinungsformen der Parasprache sind Gegenstand der Paralinguistik. — Các dạng biểu hiện của ngôn ngữ cận ngữ là đối tượng nghiên cứu của ngôn ngữ học cận ngữ.
Nghĩa khác
- ngôn ngữ cử chỉ
- ngôn ngữ cơ thể
- phi ngôn ngữ
- giao tiếp phi ngôn ngữ
- ngôn ngữ hình thể