Paramilitarismus
Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa bán quân sự
Phát âm (IPA): [ˈpaʁamilitaˌʁɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Paramilitarismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Paramilitarismus | |
| Akkusativ | Paramilitarismus | |
| Dativ | Paramilitarismus | |
| Genitiv | Paramilitarismus |
Ví dụ
- Der wachsende Paramilitarismus bedroht die Stabilität in der Region. — Chủ nghĩa bán quân sự ngày càng tăng đang đe dọa sự ổn định trong khu vực.