paralysierend
Nghĩa tiếng Việt: tê liệt
Phát âm (IPA): [paʁalyˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die plötzliche Nachricht hatte eine paralysierend wirkende Schockwirkung auf alle. — Tin tức đột ngột mang lại hiệu ứng cú sốc gây tê liệt tinh thần cho tất cả mọi người.
Nghĩa khác
- bất động
- choáng váng
- sững sờ
- nghiêm trọng
- làm tê liệt