Parallelorganisation
Nghĩa tiếng Việt: tổ chức song song
Nghe phát âm Parallelorganisation
danh từ · trình độ C1
Giống: die Parallelorganisation
Số nhiều: die parallelorganisationen
Ví dụ
- Die Rebellen bauten eine geheime Parallelorganisation zur bestehenden Verwaltung auf. — Lực lượng nổi dậy đã xây dựng một tổ chức song song bí mật bên cạnh chính quyền hiện tại.
Nghĩa khác
- tổ chức song hành
- tổ chức song song song song
- tổ chức song song song song song song
- cơ cấu song song