Parallelkonsum
Nghĩa tiếng Việt: tiêu thụ song song
danh từ · trình độ C1
Giống: der Parallelkonsum
Ví dụ
- Der Parallelkonsum von Fernsehen und Smartphone ist heute sehr verbreitet. — Việc vừa xem tivi vừa dùng điện thoại thông minh ngày nay rất phổ biến.
Nghĩa khác
- tiêu dùng song song
- sự tiêu thụ song song
- nhập khẩu song song