Parallelgesetz
Nghĩa tiếng Việt: luật song song
danh từ · trình độ C1
Giống: das Parallelgesetz
Số nhiều: die parallelgesetze
Ví dụ
- Das Parlament verabschiedete ein Parallelgesetz zum Schutz der Privatsphäre. — Nghị viện đã thông qua một đạo luật song hành để bảo vệ quyền riêng tư.
Nghĩa khác
- quy tắc song song
- nguyên tắc song song
- định luật song song
- định luật song song của dòng điện
- định luật song song trong vật lý