paralinguistisch
Nghĩa tiếng Việt: cận ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈpaːʁalɪŋˌɡu̯ɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | paralinguistischer | paralinguistische |
| Akkusativ | paralinguistischen | paralinguistische |
| Dativ | paralinguistischem | paralinguistischen |
| Genitiv | paralinguistischen | paralinguistischer |
Ví dụ
- Ein exemplarisches paralinguistisches Merkmal ist das Flüstern, das in manchen Sprachen dazu dient, dem Gesagten einen ‚verschwörerischen‘ Unterton zu verleihen. — Một đặc điểm cận ngôn ngữ điển hình là tiếng thì thầm, trong một số ngôn ngữ được dùng để tạo cho lời nói một hàm ý 'thầm kín/đồng lõa'.
- Wenn zwei Menschen miteinander reden, nehmen sie nicht nur das Gesagte wahr. Auch Emotionen werden transportiert und von dem jeweiligen Gegenüber empfangen, was die Unterhaltung meist erst komplett greifbar macht. Solche sogenannten paralinguistischen Eigenschaften können von Systemen zur automatischen Spracherkennung, wie einer Telefonanlage, bisher nicht erkannt werden. — Khi hai người nói chuyện với nhau, họ không chỉ tiếp nhận những gì được nói. Cảm xúc cũng được truyền tải và người đối diện cảm nhận được, điều này thường làm cho cuộc trò chuyện trở nên thực sự rõ ràng. Những đặc tính gọi là cận ngôn ngữ như vậy cho đến nay vẫn chưa thể được nhận diện bởi các hệ thống nhận dạng giọng nói tự động, chẳng hạn như tổng đài điện thoại.
Nghĩa khác
- nebensprachlich, sprachbegleitend