paradoxal
Nghĩa tiếng Việt: nghịch lý
Phát âm (IPA): [paʁadɔˈksaːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | paradoxaler | paradoxale |
| Akkusativ | paradoxalen | paradoxale |
| Dativ | paradoxalem | paradoxalen |
| Genitiv | paradoxalen | paradoxaler |
Ví dụ
- Der Geist bewegt, durchdringt alles, affiziert ohne selbst affiziert zu werden, und seine Bewegungen sind paradoxal. — Tâm trí chuyển động, thấu suốt vạn vật, tác động mà không bị tác động, và những chuyển động của nó mang tính nghịch lý.
- Stets ist sie, die Mystik wie die besagte Primärerfahrung, paradoxal gelagert: Indem der Gläubige seine religiöse Lebenstat selbsttranszendent vollzieht, wird er sich selbst genommen, hört er auf er zu sein und wird doch erst - sei es auch nur momenthaft - er selbst. — Nó, cả chủ nghĩa thần bí lẫn trải nghiệm nguyên sơ nói trên, luôn mang tính nghịch lý: Khi người tín đồ thực hiện hành động tôn giáo vượt lên trên bản thân mình, anh ta bị tước đoạt khỏi chính mình, không còn là chính mình nữa nhưng lại chỉ thực sự trở thành chính mình - dù chỉ trong giây lát.
Nghĩa khác
- paradox, widersinnig, gegensätzlich