Parabolspiegels
Nghĩa tiếng Việt: gương parabol
Phát âm (IPA): [paʁaˈboːlˌʃpiːɡl̩s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Parabolspiegels
Ví dụ
- Die Brennweite des Parabolspiegels muss genau berechnet werden. — Tiêu cự của gương parabol phải được tính toán chính xác.
Nghĩa khác
- gương phản xạ parabol
- chóa đèn parabol
- gương paraboloid
- chóa đèn phản xạ parabol
- gương parabol hình chóp