Papstwappen
Nghĩa tiếng Việt: huy hiệu Giáo hoàng
Phát âm (IPA): [ˈpaːpstˌvapn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Papstwappen
Số nhiều: die Papstwappen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Papstwappen | Papstwappen |
| Akkusativ | Papstwappen | Papstwappen |
| Dativ | Papstwappen | Papstwappen |
| Genitiv | Papstwappens | Papstwappen |
Ví dụ
- Das erste nachweisbare Papstwappen führte Papst Silvester III. im 11. Jahrhundert. — Huy hiệu Giáo hoàng đầu tiên được ghi nhận là của Giáo hoàng Sylvester III vào thế kỷ 11.
- Papst Benedikt XVI. ersetzte die Tiara in seinem Papstwappen durch eine Mitra. — Giáo hoàng Biển Đức XVI đã thay thế vương miện ba tầng trên huy hiệu Giáo hoàng của mình bằng một mũ giám mục.
Nghĩa khác
- das Wappen eines Papstes