papstfähig
Nghĩa tiếng Việt: có khả năng làm giáo hoàng
Phát âm (IPA): [ˈpaːpstˌfɛːɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | papstfähiger | papstfähige |
| Akkusativ | papstfähigen | papstfähige |
| Dativ | papstfähigem | papstfähigen |
| Genitiv | papstfähigen | papstfähiger |
Ví dụ
- Wer ist "papabile", also "papstfähig"? — Ai là người có triển vọng trở thành Giáo hoàng?
- Als "papabile" - "papstfähig" - gilt neben anderen der Nigerianer John Onaiyekan (links). — Cùng với những người khác, vị hồng y người Nigeria John Onaiyekan (bên trái) được coi là ứng viên tiềm năng cho ngôi Giáo hoàng.
- Doch Martini, der bis vor vier Jahren noch als „papabile“, papstfähig, galt, leidet an der Parkinson-Krankheit. — Tuy nhiên Martini, người cho đến bốn năm trước vẫn được coi là có triển vọng trở thành Giáo hoàng, hiện mắc bệnh Parkinson.
Nghĩa khác
- có thể làm giáo hoàng
- đủ tư cách làm giáo hoàng
- có khả năng trở thành Giáo hoàng
- có thể được bầu làm Giáo hoàng
- đủ khả năng làm giáo hoàng