Papphaus
Nghĩa tiếng Việt: nhà bìa các tông
Phát âm (IPA): [ˈpapˌhaʊ̯s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Papphaus
Số nhiều: die Papphäuser
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Papphaus | Papphäuser |
| Akkusativ | Papphaus | Papphäuser |
| Dativ | Papphäusern | |
| Genitiv | Papphauses | Papphäuser |
Ví dụ
- „Neben ihm erstreckte sich eine Reihe von Papphäusern, weiß, rot und hellbraun angesprüht.“ — "Bên cạnh anh trải dài một dãy nhà bằng bìa các-tông, được phun sơn trắng, đỏ và nâu nhạt."