Papiervorschrift
Nghĩa tiếng Việt: quy định bằng văn bản
danh từ · trình độ C1
Giống: die Papiervorschrift
Số nhiều: die papiervorschriften
Ví dụ
- Diese alte Papiervorschrift wird in der Praxis kaum noch beachtet. — Quy định chỉ nằm trên giấy tờ cũ kỹ này hầu như không còn được chú ý trong thực tế.
Nghĩa khác
- quy chế giấy tờ
- thông tư giấy tờ
- quy định giấy
- yêu cầu bằng văn bản
- quy phạm văn bản