papierartig
Nghĩa tiếng Việt: như giấy; giống giấy
Phát âm (IPA): [paˈpiːɐ̯ˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | papierartiger | papierartige |
| Akkusativ | papierartigen | papierartige |
| Dativ | papierartigem | papierartigen |
| Genitiv | papierartigen | papierartiger |
Ví dụ
- „Für die typischen Sushirollen werden die Algen getrocknet, dann geröstet und gewürzt, bevor sie als papierartige, dunkelgrüne Blätter verkauft werden.“ — „Để làm món cơm cuộn sushi đặc trưng, rong biển được sấy khô, sau đó nướng và tẩm gia vị trước khi bán ra dưới dạng các tấm màu xanh đậm mỏng như giấy.“