papabile
Nghĩa tiếng Việt: có khả năng làm Giáo hoàng
Phát âm (IPA): [paˈpaːbile]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | papabiler | papabile |
| Akkusativ | papabilen | papabile |
| Dativ | papabilem | papabilen |
| Genitiv | papabilen | papabiler |
Ví dụ
- Wer ist "papabile", also "papstfähig"? — Ai là "papabile", tức là "có thể được bầu làm giáo hoàng"?
- Einige Kardinäle gelten in Kirchenkreisen aber als „papabile“ – zum Papst wählbar. — Tuy nhiên, một số hồng y được giới giáo hội coi là "papabile" – có khả năng được bầu làm giáo hoàng.
- "Als "papabile" - "papstfähig" - gilt neben anderen der Nigerianer John Onaiyekan." — "Người Nigeria John Onaiyekan cùng những người khác được xem là 'ứng viên tiềm năng cho ngôi giáo hoàng' - 'có thể trở thành Giáo hoàng'."
Nghĩa khác
- fähig, das Amt eines Papstes zu übernehmen; als Papst wählbar