Panzerschokolade
Nghĩa tiếng Việt: sô-cô-la kích thích quân sự
Phát âm (IPA): [ˈpant͡sɐʃokoˌlaːdə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Panzerschokolade
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Panzerschokolade | |
| Akkusativ | Panzerschokolade | |
| Dativ | Panzerschokolade | |
| Genitiv | Panzerschokolade |
Ví dụ
- Pervitin wurde unter den Spitznamen »Panzerschokolade« und »Stuka-Tabletten« verwendet. — Pervitin từng được sử dụng dưới các biệt danh »sô-cô-la xe tăng« và »thuốc Stuka«.
- „Ein Rundgang durch die Geschichte der Drogen im Krieg führt von Rum über Panzerschokolade bis hin zu den Go-Pills der US-Kampfpiloten“ — „Một chuyến điểm lại lịch sử các chất kích thích trong chiến tranh trải dài từ rượu rum, sô-cô-la xe tăng cho đến những viên thuốc tỉnh táo của các phi công chiến đấu Mỹ“