pantschen
Nghĩa tiếng Việt: pha loãng, pha tạp
Phát âm (IPA): [ˈpant͡ʃn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pantschen · er/sie/es pantscht · pantschte · haben gepantscht
Präsens (hiện tại)
| ich | pantsche |
| du | pantschst |
| er/sie/es | pantscht |
| wir | pantschen |
| ihr | pantscht |
| sie/Sie | pantschen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pantschte |
| du | pantschtest |
| er/sie/es | pantschte |
| wir | pantschten |
| ihr | pantschtet |
| sie/Sie | pantschten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gepantscht |
| du | hast gepantscht |
| er/sie/es | hat gepantscht |
| wir | haben gepantscht |
| ihr | habt gepantscht |
| sie/Sie | haben gepantscht |
Ví dụ
- Wer pantscht Wein? — Ai pha loãng rượu vang?
- Pantsch nicht so! — Đừng pha bậy như thế!
Nghĩa khác
- etwas mischen, verrühren; etwas (meist Flüssigkeit) fälschen, strecken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pantschen → Đúng: er pantscht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)