pantheistischer
Nghĩa tiếng Việt: thuyết phiếm thần
Phát âm (IPA): [panteˈɪstɪʃɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er vertritt die Idee einer pantheistischer geprägten Weltanschauung. — Ông ủng hộ ý tưởng về một thế giới quan mang đậm tính phiếm thần hơn.
Nghĩa khác
- thuộc thuyết phiếm thần
- phiếm thần
- thuộc về toàn thần giáo
- toàn thần luận
- toàn thần giáo