Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pansophie

Nghĩa tiếng Việt: tri thức toàn diện

Phát âm (IPA): [pansoˈfiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Pansophie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPansophie
AkkusativPansophie
DativPansophie
GenitivPansophie

Ví dụ

Nghĩa khác