Pannenprojekt
Nghĩa tiếng Việt: dự án thất bại
Phát âm (IPA): [ˈpanənpʁoˌjɛkt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Pannenprojekt
Số nhiều: die Pannenprojekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pannenprojekt | Pannenprojekte |
| Akkusativ | Pannenprojekt | Pannenprojekte |
| Dativ | Pannenprojekt | Pannenprojekten |
| Genitiv | Pannenprojektes | Pannenprojekte |
Ví dụ
- „Der Kassensturz des Pannenprojekts wurde mehrfach verschoben, was in dem Ausschuss zunehmend auf Unmut stößt.“ — "Việc tổng kết ngân sách cho dự án bê bối này đã bị hoãn nhiều lần, khiến ủy ban ngày càng bất bình."
- „Hersteller Airbus feiert das Event als Durchbruch, die beteiligten Regierungen sprechen von einem symbolischen Akt - immerhin sind wesentliche Streitpunkte des Pannenprojekts nun ausgeräumt.“ — "Hãng Airbus ca ngợi sự kiện này là một bước đột phá, các chính phủ tham gia coi đây là một hành động mang tính biểu tượng - dẫu sao thì những bất đồng chính của dự án đầy tai tiếng này giờ đã được tháo gỡ."
- „Der abgesetzte Technikchef am Hauptstadtflughafen, Horst Amann, steht nach seinem Ausscheiden am Pannenprojekt zwar nicht ohne leitende Position da, aber die neue Umgebung dürfte doch gewöhnungsbedürftig sein.“ — "Dù Horst Amann, cựu giám đốc kỹ thuật của sân bay thủ đô, không rơi vào cảnh mất chức sau khi rời khỏi dự án đầy bê bối, nhưng môi trường mới có lẽ vẫn cần thời gian để thích nghi."
Nghĩa khác
- dự án tồi tệ
- dự án tốn kém
- dự án đổ bể
- dự án gặp sự cố
- dự án trục trặc