Pannendreieck
Nghĩa tiếng Việt: tam giác cảnh báo
Phát âm (IPA): [ˈpanənˌdʁaɪ̯ʔɛk]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Pannendreieck
Số nhiều: die Pannendreiecke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pannendreieck | Pannendreiecke |
| Akkusativ | Pannendreieck | Pannendreiecke |
| Dativ | Pannendreieck | Pannendreiecken |
| Genitiv | Pannendreiecks | Pannendreiecke |
Ví dụ
- Verbandkasten und Pannendreieck sind im Fahrzeug mitzuführen. — Phải mang theo hộp sơ cứu và tam giác cảnh báo nguy hiểm trên xe.
Nghĩa khác
- biển báo tam giác
- biển báo dừng
- biển báo nguy hiểm hình tam giác
- biển báo dừng khẩn cấp
- tam giác bánh xe