Panmixie
Nghĩa tiếng Việt: giao phối ngẫu nhiên
Phát âm (IPA): [panmɪˈksiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Panmixie
Số nhiều: die Panmixien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Panmixie | Panmixien |
| Akkusativ | Panmixie | Panmixien |
| Dativ | Panmixie | Panmixien |
| Genitiv | Panmixie | Panmixien |
Ví dụ
- Die Einschränkung der Panmixie führt zunächst zur Bildung von Rassen und schließlich zur Artbildung. — Sự hạn chế của Panmixie trước hết dẫn đến sự hình thành các nòi và cuối cùng là sự hình thành loài.
Nghĩa khác
- Bezeichnung für die vollkommen zufällige Paarung von zwei Individuen unterschiedlichen Geschlechts einer Population