Panikverkauf
Nghĩa tiếng Việt: bán tháo; bán hoảng loạn
Phát âm (IPA): [ˈpaːnɪkfɛɐ̯ˌkaʊ̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Panikverkauf
Số nhiều: die Panikverkäufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Panikverkauf | Panikverkäufe |
| Akkusativ | Panikverkauf | Panikverkäufe |
| Dativ | Panikverkauf | Panikverkäufen |
| Genitiv | Panikverkaufs | Panikverkäufe |
Ví dụ
- Panikverkäufe drückten den Dax erstmals seit 2016 unter die Marke von 10.000 Punkten. Auch in den USA kam es zu Panikverkäufen. — Làn sóng bán tháo trong hoảng loạn đã đẩy chỉ số Dax xuống dưới mốc 10.000 điểm lần đầu tiên kể từ năm 2016. Tình trạng bán tháo hoảng loạn cũng xảy ra ở Mỹ.
- Die Turbulenzen an den Börsen machen viele Anleger nervös. Panikverkäufe sind aber die falsche Reaktion. — Những biến động trên thị trường chứng khoán khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng. Tuy nhiên, bán tháo hoảng loạn là một phản ứng sai lầm.
- Im Gegensatz zur Baisse fallen die Kurse schneller und plötzlicher, ein Ausdruck von Panikverkäufen. — Khác với xu hướng thị trường giảm giá thông thường, giá cả lao dốc nhanh và đột ngột hơn, một biểu hiện của việc bán tháo trong hoảng loạn.