panierend
Nghĩa tiếng Việt: bọc bột
Phát âm (IPA): [paˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- In der Küche steht er und ist Schnitzel panierend beschäftigt. — Anh ấy đang đứng trong bếp và bận rộn tẩm bột cho những miếng thịt chiên.
Nghĩa khác
- tẩm bột
- chiên xù
- bột chiên
- lăn bột
- Bánh mì