Panelstudien
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu bảng điều khiển
Phát âm (IPA): [ˈpɛnl̩ˌʃtuːdi̯ən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Panelstudien
Ví dụ
- Soziologen nutzen Panelstudien, um langfristige gesellschaftliche Veränderungen zu untersuchen. — Các nhà xã hội học sử dụng các nghiên cứu theo dõi mẫu dài hạn để xem xét những thay đổi xã hội.
Nghĩa khác
- nghiên cứu theo nhóm
- nghiên cứu theo dõi
- khảo sát bảng điều khiển
- khảo sát theo nhóm
- nghiên cứu theo bảng