panchronisch
Nghĩa tiếng Việt: xuyên suốt mọi thời
Phát âm (IPA): [panˈkʁoːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | panchronischer | panchronische |
| Akkusativ | panchronischen | panchronische |
| Dativ | panchronischem | panchronischen |
| Genitiv | panchronischen | panchronischer |
Ví dụ
- Universalien sind panchronische Eigenschaften der Sprache. — Các yếu tố phổ quát là những đặc tính xuyên thời gian của ngôn ngữ.
- Mit einem Wort: kann die Sprache nicht unter dem panchronischen Gesichtspunkt betrachtet werden, kann man also Gesetze aufstellen, die zu jeder Zeit gelten? — Nói một cách ngắn gọn: liệu ngôn ngữ có thể được xem xét dưới góc độ xuyên thời gian, tức là chúng ta có thể thiết lập các quy luật đúng với mọi thời đại hay không?
Nghĩa khác
- zu jeder Zeit; unabhängig von der Zeit