Panazee
Nghĩa tiếng Việt: thuốc chữa bách bệnh
Phát âm (IPA): [panaˈt͡seː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Panazee
Số nhiều: die Panazeen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Panazee | Panazeen |
| Akkusativ | Panazee | Panazeen |
| Dativ | Panazee | Panazeen |
| Genitiv | Panazee | Panazeen |
Ví dụ
- Es wäre naiv zu glauben, dass es sich um eine Panazee handle. — Thật ngây thơ khi tin rằng đó là phương thuốc vạn năng.
Nghĩa khác
- mythisches Heilmittel, das gegen alle Krankheiten wirkt