palauisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Palau
Phát âm (IPA): [ˈpaːlaʊ̯ɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | palauischer | palauische |
| Akkusativ | palauischen | palauische |
| Dativ | palauischem | palauischen |
| Genitiv | palauischen | palauischer |
Ví dụ
- Der palauische Außenminister ist heute in Berlin. — Bộ trưởng Ngoại giao Palau hôm nay đang ở Berlin.
- Ich habe wieder ein paar palauische Wörter gelernt. — Tôi lại học thêm được vài từ tiếng Palau.
Nghĩa khác
- zu Palau gehörig, aus Palau kommend
- zur Sprache Palauisch gehörig