palatinal
Nghĩa tiếng Việt: vòm miệng
Phát âm (IPA): [palatiˈnaːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | palatinaler | palatinale |
| Akkusativ | palatinalen | palatinale |
| Dativ | palatinalem | palatinalen |
| Genitiv | palatinalen | palatinaler |
Ví dụ
- Der Zahnarzt behandelte die Karies an der palatinalen Zahnfläche. — Nha sĩ đã điều trị sâu răng ở mặt trong phía vòm miệng của răng.
Nghĩa khác
- thuộc vòm miệng
- ngạc mềm