Paläolinguistik
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ học cổ đại
Phát âm (IPA): [paˌlɛːolɪŋˈɡu̯ɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Paläolinguistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Paläolinguistik | |
| Akkusativ | Paläolinguistik | |
| Dativ | Paläolinguistik | |
| Genitiv | Paläolinguistik |
Ví dụ
- Die Paläolinguistik hat das Problem, dass sie sich nicht auf sprachliche Dokumente stützen kann, sondern versuchen muss, von den (späteren) Sprachzeugnissen auf das zu schließen, was sich in der Zeit davor entwickelt hat. — Ngôn ngữ học cổ đại gặp vấn đề là không thể dựa vào các tài liệu ngôn ngữ, mà phải cố gắng suy từ các chứng liệu ngôn ngữ (sau này) ra những gì đã phát triển trong thời kỳ trước đó.
Nghĩa khác
- Bezeichnung „für Versuche, ling. Vorgeschichtsforschung zu betreiben und den Sprachursprung zu entdecken“