Pakora
Nghĩa tiếng Việt: bánh pakora; món pakora
Phát âm (IPA): [paˈkoːʁa]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Pakora
Số nhiều: die Pakoras
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pakora | Pakoras |
| Akkusativ | Pakora | Pakoras |
| Dativ | Pakora | Pakoras |
| Genitiv | Pakora | Pakoras |
Ví dụ
- „Im Haus schnitt Ram Pari Zwiebeln, an Mata-jis Händen klebte dicker Besan, und in der Pfanne brutzelten laut die Pakoras.“ — „Trong nhà, Ram Pari thái hành tây, bột đậu gà dày dính trên tay Mata-ji, và những chiếc bánh pakora xèo xèo giòn tan trong chảo.“