paginieren
Nghĩa tiếng Việt: đánh số trang
Phát âm (IPA): [paɡiˈniːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: paginieren · er/sie/es paginiert · paginierte · haben paginiert
Präsens (hiện tại)
| ich | paginiere |
| du | paginierst |
| er/sie/es | paginiert |
| wir | paginieren |
| ihr | paginiert |
| sie/Sie | paginieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | paginierte |
| du | paginiertest |
| er/sie/es | paginierte |
| wir | paginierten |
| ihr | paginiertet |
| sie/Sie | paginierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe paginiert |
| du | hast paginiert |
| er/sie/es | hat paginiert |
| wir | haben paginiert |
| ihr | habt paginiert |
| sie/Sie | haben paginiert |
Ví dụ
- Würden Sie Herrn Sawada paginieren? — Liệu ông có thể tính tiền theo trang cho ông Sawada không?
- Danksagungen, das Vorwort und das Inhaltsverzeichnis können in Hausarbeiten römisch paginiert werden. — Phần lời cảm ơn, lời nói đầu và mục lục có thể được đánh số trang bằng chữ số La Mã trong bài tiểu luận.
Nghĩa khác
- đánh số
- số trang
- đánh số thứ tự
- việc đánh số trang
- phân trang
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er paginieren → Đúng: er paginiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)