Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Packtier

Nghĩa tiếng Việt: động vật thồ hàng

Phát âm (IPA): [ˈpakˌtiːɐ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Packtier

Số nhiều: die Packtiere

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPacktierPacktiere
AkkusativPacktierPacktiere
DativPacktieren
GenitivPacktiere

Ví dụ