Packtier
Nghĩa tiếng Việt: động vật thồ hàng
Phát âm (IPA): [ˈpakˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Packtier
Số nhiều: die Packtiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Packtier | Packtiere |
| Akkusativ | Packtier | Packtiere |
| Dativ | Packtieren | |
| Genitiv | Packtiere |
Ví dụ
- „Sobald die Zigarette brannte, trat er zu dem Packtier und hob aus einem der Tragkörbe einen mächtigen Bullterrier – ein Weibchen.“ — “Ngay khi điếu thuốc đỏ lửa, anh bước đến con vật thồ hàng và nhấc ra từ một trong những giỏ đựng một con chó sục bò to lớn – một con cái.”