Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pachytän

Nghĩa tiếng Việt: kỳ pachyten

Phát âm (IPA): [paxyˈtɛːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Pachytän

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPachytän
AkkusativPachytän
DativPachytän
GenitivPachytäns

Ví dụ

Nghĩa khác