Pachyderme
Nghĩa tiếng Việt: voi
Phát âm (IPA): [paxyˈdɛʁmə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Pachyderme
Số nhiều: die Pachydermen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pachyderme | Pachydermen |
| Akkusativ | Pachydermen | Pachydermen |
| Dativ | Pachydermen | Pachydermen |
| Genitiv | Pachydermen | Pachydermen |
Ví dụ
- Elefanten und Flusspferde wurden früher als Pachyderme bezeichnet. — Voi và hà mã trước đây từng được gọi là động vật da dày.
Nghĩa khác
- tê giác
- hà mã
- hươu cao cổ
- da dày
- thú có da dày