Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pachulke

Nghĩa tiếng Việt: kẻ vụng về, ngốc nghếch

Phát âm (IPA): [paˈxʊlkə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Pachulke

Số nhiều: die Pachulken

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPachulkePachulken
AkkusativPachulkePachulken
DativPachulkePachulken
GenitivPachulkesPachulken

Ví dụ

Nghĩa khác