ozeanografisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc hải dương học
Phát âm (IPA): [ot͡seanoˈɡʁaːfɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ozeanografischer | ozeanografische |
| Akkusativ | ozeanografischen | ozeanografische |
| Dativ | ozeanografischem | ozeanografischen |
| Genitiv | ozeanografischen | ozeanografischer |
Ví dụ
- Das Institut plant eine neue ozeanografische Expedition im Südpazifik. — Viện nghiên cứu đang lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm hải dương học mới ở Nam Thái Bình Dương.