Oxytonon
Nghĩa tiếng Việt: từ nhấn âm tiết cuối
Phát âm (IPA): [ɔˈksyːtonɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Oxytonon
Số nhiều: die Oxytona
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Oxytonon | Oxytona |
| Akkusativ | Oxytonon | Oxytona |
| Dativ | Oxytonon | Oxytona |
| Genitiv | Oxytonons | Oxytona |
Ví dụ
- Das gleiche Wort, das einmal Paroxytonon und einmal Oxytonon ist, unterscheidet sich in der Bedeutung. — Cùng một từ, khi thì là Paroxytonon, khi thì là Oxytonon, thì khác nhau về nghĩa.
Nghĩa khác
- Wort mit einem Akut oder der Hauptbetonung auf der letzten Silbe