Oxydator
Nghĩa tiếng Việt: chất oxy hóa
Phát âm (IPA): [ɔksyˈdaːtoːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Oxydator
Số nhiều: die Oxydatoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Oxydator | Oxydatoren |
| Akkusativ | Oxydator | Oxydatoren |
| Dativ | Oxydator | Oxydatoren |
| Genitiv | Oxydators | Oxydatoren |
Ví dụ
- Die Rakete benötigt einen wirksamen Oxydator für die Verbrennung. — Tên lửa cần một chất oxy hóa hiệu quả cho quá trình đốt cháy.