oxidisch
Nghĩa tiếng Việt: chứa oxit; thuộc oxit
Phát âm (IPA): [ɔˈksiːdɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | oxidischer | oxidische |
| Akkusativ | oxidischen | oxidische |
| Dativ | oxidischem | oxidischen |
| Genitiv | oxidischen | oxidischer |
Ví dụ
- Diese oxidischen Schichten schützen das Metall zuverlässig vor Korrosion. — Những lớp oxit này bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn một cách đáng tin cậy.