Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ownen

Nghĩa tiếng Việt: hạ gục (tiếng lóng)

Phát âm (IPA): […]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: ownen · er/sie/es ownt · ownte · haben geownt

Präsens (hiện tại)

ichowne
duownst
er/sie/esownt
wirownen
ihrownt
sie/Sieownen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichownte
duowntest
er/sie/esownte
wirownten
ihrowntet
sie/Sieownten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geownt
duhast geownt
er/sie/eshat geownt
wirhaben geownt
ihrhabt geownt
sie/Siehaben geownt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức