Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ostslawisch

Nghĩa tiếng Việt: Đông Slav

Phát âm (IPA): [ˈɔstˌslaːvɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativostslawischerostslawische
Akkusativostslawischenostslawische
Dativostslawischemostslawischen
Genitivostslawischenostslawischer

Ví dụ

Nghĩa khác