ostslawisch
Nghĩa tiếng Việt: Đông Slav
Phát âm (IPA): [ˈɔstˌslaːvɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ostslawischer | ostslawische |
| Akkusativ | ostslawischen | ostslawische |
| Dativ | ostslawischem | ostslawischen |
| Genitiv | ostslawischen | ostslawischer |
Ví dụ
- „Die sowjetische Interpretation schließlich charakterisierte die Rus' als im Allgemeinen ostslawisch und erklärte sie zum gemeinsamen Ausgangspunkt aller drei Völker des Ostslawentums - Russen, Ukrainern und Weißrussen.“ — “Cách diễn giải của Liên Xô cuối cùng đã mô tả người Rus nói chung là người Đông Slav và tuyên bố họ là nguồn gốc chung của cả ba dân tộc thuộc khối Đông Slav - người Nga, người Ukraina và người Belarus.”
- „Die Mehrheit der Bevölkerung des Großfürstentums Litauen bestand aus orthodoxen Ostslawen, welche die Kultur des Reiches auch mit ihrer ostslawischen >Amtssprache< und kirchenslawischer Literatursprache prägten.“ — “Đại đa số dân cư của Đại công quốc Litva là người Đông Slav theo Chính thống giáo, những người cũng định hình nền văn hóa của đế chế bằng 'ngôn ngữ hành chính' Đông Slav và ngôn ngữ văn học Slav Giáo hội.”
- „Seit das Kosakentum als besondere Gemeinschaft im südlichen Grenzgebiet des russischen Staates historisch nachweisbar ist, ist es ostslawisch (großrussisch oder ukrainisch) geprägt.“ — “Kể từ khi cộng đồng Cossack được ghi nhận trong lịch sử như một cộng đồng đặc biệt ở vùng biên giới phía nam của nhà nước Nga, nó đã mang đậm dấu ấn Đông Slav (Đại Nga hoặc Ukraina).”
Nghĩa khác
- Slav Đông Âu
- thuộc Đông Slav
- tiếng Slav phương Đông
- ngôn ngữ Slav phương Đông