Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ostrazismus

Nghĩa tiếng Việt: tục phóng trục

Phát âm (IPA): [ɔstʁaˈt͡sɪsmʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Ostrazismus

Số nhiều: die Ostrazismen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativOstrazismus
AkkusativOstrazismus
DativOstrazismus
GenitivOstrazismus

Ví dụ

Nghĩa khác