Ostmedien
Nghĩa tiếng Việt: truyền thông phương Đông
Phát âm (IPA): [ˈɔstˌmeːdi̯ən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ostmedien
Số nhiều: die Ostmedien
Ví dụ
- „Die Ostmedien hatten Günters Tod einfach verschwiegen.“ — Truyền thông Đông Đức đã hoàn toàn ỉm đi cái chết của Günter.
- „Ostmedien wurden von den staatlichen Aufsehern verpflichtet, so oft wie möglich über Prozesse gegen "Rias-Agenten" zu berichten, damit diese "aus Furcht vor Entlarvung ihre verbrecherische Tätigkeit einstellen".“ — Truyền thông Đông Đức bị các giám sát viên nhà nước ép phải đưa tin thường xuyên nhất có thể về các phiên tòa xét xử 'điệp viên Rias', để họ 'vì sợ bị vạch trần mà chấm dứt các hoạt động tội phạm'.
- „Egon Krenz hatte kurz vorher in Peking das Massaker auf dem Platz des Himmlischen Friedens gutgeheißen und in den Ostmedien verkünden lassen.“ — Trước đó không lâu, Egon Krenz đã công khai ủng hộ cuộc thảm sát tại Quảng trường Thiên An Môn ở Bắc Kinh và cho truyền thông Đông Đức đưa tin về điều đó.